

Khung chương trình ISTQB Foundation
LỚP HỌC DỰ KIẾN: 18h ngày Thứ 5, 16/10/2014 hoặc thứ 7, 13h30 ngày 18/10/2014
Lịch học dự kiến: vào các ngày 2,4,6 hoặc 3,5,7Hoặc lịch học là : chiều thứ 7, ngày chủ nhật (Hoặc chỉ học vào cuối tuần: Chiều thứ 7 , và ngày chủ nhật(2 buổi)(Tổng số buổi /1 tuần =3))
Trong chương trình học, có nhiều câu hỏi luyện thi giúp học sinh có thể tự tin hơn khi đi thi chứng chỉ quốc tế.
Học viên sau khi học xong, Tester Việt sẽ tổng hợp danh sách và tổ chức thi chứng chỉ quốc tế tại Hà Nội
Thông tin chi tiết lịch học:
Các bạn nếu có thể tự ôn luyện tại nhà, cũng có thể đăng ký thi chung cùng lớp học của Tester Việt với chi phí thi cử, sách bút tài liệu, phương tiện đi lại cho các cán bộ coi thi.
Nhận hồ sơ đăng ký thi và đăng ký học tại địa chỉ: Nhà 33 ngõ 28 Ngụy Như Kon Tum, Thanh Xuân, Hà Nội
Điện thoại: 0986618893
Email: daotao@testerviet.com.vn
Sky/Yahoo: hatrang_lovely11832000
Facebook: https://www.facebook.com/CongTyTnhhTesterViet
| Chuyên đề | Nội dung | Mô tả chi tiết |
| 1. Tại sao testing lại cần thiết | 1.1. Instroduction | – Giới thiệu tổng quan về testing – Khái niệm chung nhất về testing – Lấy ví dụ để thấy được nguy hại của lỗi trong phần mềm – Lấy ví dụ và lập luận để nhấn mạnh việc cần tiến hành test theo ngữ cảnh để có thể kiểm soát được lỗi của phần mềm |
| 1.2. Distinguish between the root cause of a defect and its effects | – Giải thích và phân biệt mistake, defect, failure – Phân tích các giai đoạn có thể sản sinh lỗi khi sản xuất sản phẩm – Phân biệt nguyên nhân và ảnh hưởng của defect – Phân tích vai trò của kiểm thử đối với giá thành của việc tìm và sửa lỗi ở các giai đoạn khác nhau | |
| 1.3. Give the reason why testing is necessary | – Vai trò của testing trong mô hình phát triển phần mềm dạng phát triển và bảo trì | |
| 1.4. Describe why testing is part of quality assurance | – Nêu khái niệm về chất lượng – Đưa ra ví dụ về sản phẩm – chất lượng – Định hướng tìm ra nguyên nhân chính của failure | |
| 1.5. Explain terms: error, defect, fault, failure, mistake and bug by using example | Giải thích và so sánh các thuật ngữ | |
| 2. Testing là gì? | 2.1. Defining software testing and recall the common objectives of testing | – Nêu ra mục tiêu chính của testing – Định nghĩa testing một cách đầy đủ – Nêu mục đích của testing trong phần mềm phát triển và bảo trì cũng như các hoạt động tìm và tránh lỗi – Đưa ra ví dụ chứng minh: Ở các giai đoạn khác nhau, testing có mục đích, đối tượng khác nhau |
| 2.2. Differentiate testing and debugging | – Phân biệt hoạt động kiểm thử phần mềm và hoạt động phân tích tìm nguyên nhân của lỗi | |
| 3. Nguyên tắc kiểm thử | 3.1. Giải thích 7 nguyên tắc chủ yếu của kiểm thử phần mềm. | – Testing shows presence of defects – Exhaustive testing is impossible – Early testing – Defect clustering – Pesticide paradox – Testing is context dependent – Absence of errors fallacy |
| 4. Quy trình kiểm thử cơ bản | 4.1. Introduction | Nêu tên và giới thiệu tổng quan về các giai đoạn trong quy trình test |
| 4.2. Test planning and control | – Mục tiêu của giai đoạn lên kế hoạch test – Các nhiệm vụ chính được làm trong giai đoạn lên kế hoạch test – Mục tiêu của hoạt động kiểm soát kiểm thử – Nhiệm vụ chính của giai đoạn kiểm soát kiểm thử | |
| 4.3. Test analysis and design | – Mục tiêu của giai đoạn phân tích và thiết kế test – Nhiệm vụ chính (theo thứ tự) của giai đoạn phân tích và thiết kế test | |
| 4.4. Test implementation and execution | – Mục tiêu và nhiệm vụ chính (theo thứ tự) của giai đoạn chuẩn bị và tiến hành test | |
| 4.5. Evaluating exit criteria and reporting | – Giới thiệu lại về tiêu chí chấp nhận sản phẩm – Các nhiệm vụ chính của giai đoạn | |
| 4.6. Test closure activities | – Khi nào thực hiện nhiệm vụ kết thúc kiểm thử – Các nhiệm vụ chính của giai đoạn | |
| 5. Tâm lý kiểm thử | – Khía cạnh tâm lý của testing – Kiểm thử độc lập – Sự tương phản về suy nghĩ của tester và developer |
| Đề mục | Nội dung | Mô tả chi tiết |
| 1. Các mô hình phát triển phần mềm | – V-Model – Interative life cycles (Rapid application Development và Agile development) | – Nêu lên mối quan hệ giữa các hoạt động phát triển và kiểm thử trong vòng đời phát triển sản phẩm – Mô hình phát triển phần mềm cần phải thích nghi với hoàn cảnh cụ thể của từng dự án và đặc tính của sản phẩm – Nêu lý do cần phải có các mức độ kiêm thử khác nhau và đặc tính của kiểm thử tốt trong các vòng đời phát triển phần mềm |
| 2. Test Levels | Test levels | So sánh các mức độ khác nhau của testing về: mục tiêu chính, các đối tượng cơ bản của testing, mục tiêu cơ bản và các sản phẩm của từng giai đoạn cũng như trách nhiệm của người test, loại lỗi |
| – Component testing | Test mức đơn vị | |
| – Integration testing | Test tích hợp | |
| – System testing | Test toàn hệ thống | |
| – Acceptance testing | Test chấp nhận sản phẩm | |
| 3. Test types: Mục tiêu kiểm thử | Test types: The targets of testing | – Cần hiểu: Kiểm thử chức năng và cấu trúc có thể xảy ra ở bất cứ mức độ testing nào |
| – Testing of function (functional testing) | – Test các yêu cầu về chức năng | |
| – Testing of software product characteristics (non-functional testing) | – Test các yêu cầu không thuộc chức năng | |
| – Testing of structure/architechture (structural testing) | – Test yêu cầu về cấu trúc/kiến trúc phần mềm | |
| Testing related to changes (confirmation and regression testing) – Confirmation testing (re-testing) – Regression testing | – Nhấn mạnh mục đích, đặc điểm và trường hợp áp dụng của kiểm thử khẳng định và kiểm thử hồi quy | |
| 4. Testing bảo trì | Maintenance testing | So sánh kiểm thử sản phẩm bảo trì và dự án dạng phát triển – Xác định nguyên nhân tại sao cần phải có dự án dạng bảo trì – Mô tả nguyên tắc kiểm tra quy hồi và phân tích các ảnh hưởng trong dự án dạng bảo trì |
| Impact analysis and regression testing | Ảnh hưởng của phân tích và kiểm thử quy hồi | |
| Triggers for maintenance testing – Planned modifications – Ad-hoc corrective modifications | Tác nhân của kiểm thử bảo trì – Thay đổi có kế hoạch – Thay đổi theo hướng sửa lỗi (không dự tính trước) | |
| Chapter review | Câu hỏi trắc nghiệm về nội dung của chương |
| Đề mục | Nội dung | Mô tả chi tiết |
| 1. Kiểm thử và đánh giá quá trình | Reviews and the test process | – Nhận diện các sản phẩm phần mềm có thể được xem xét bởi kỹ thuật kiểm thử tĩnh – Nêu lên tầm quan trọng và giá trị của kỹ thuật kiểm thử tĩnh – Giải thích sự khác biệt giữa các kỹ thuật kiểm thử tĩnh và động |
| 2. Đánh giá quá trình | Reviews process | – Nêu lại các giai đoạn, vai trò của một quy trình Review điển hình – Giải thích các điểm khác biệt giữa các kiểu review: informal, technical, walkthrough va inspection – Giải thích các nhân tố cho việc thực hiện các review |
| Các giai đoạn chính của một buổi formal review | – Planning: Lập kế hoạch – Kick-of: Họp thông báo – Preparation: Chuẩn bị – Review meeting: Họp review – Rework: Làm lại tài liệu – Follow up: Theo dõi quá trình rework và chất lượng tài liệu | |
| Roles and responsibilities | Vai trò trách nhiệm của những người tham gia quy trình review điển hình – Moderator: chủ trì review – Author: Tác giả – The scribe: Thư ký – The reviewer: Người review – The manager: Người quản lý | |
| Types of review | Các loại hình review – Walkthrough (đặc điểm và các mục tiêu cần đạt được) – Technical review (đặc điểm và các mục tiêu cần đạt được) – Inspection (đặc điểm, lý do cần có inspection review và các mục tiêu cần đạt) | |
| – Các nhân tố thành công của hoạt động review | – Find a ‘champion’ – Pick things that really count – Explicitly plan and track review activities – Train participants – Manage people issues – Follow the rules but keep it simple – Continuosly improve process and tools – Report results – Just do it! | |
| 3. Phân tích tĩnh bằng các công cụ | – Coding standards – Code metrics – Code Structure | – Mô tả mục tiêu của phân tích tĩnh và so sánh với kiểm thử động – Đưa ra các lỗi cơ bản bằng việc phân tích tĩnh và so sánh với việc reviews và sử dụng kiểm thử động – Liệt kê các lợi ích của phân tích tĩnh – Đưa ra các lỗi thường gặp (về code và thiết kế) khi sử dụng công cụ phân tích tĩnh |
| Chapter review | Câu hỏi trắc nghiệm về nội dung của chương |
| Đề mục | Nội dung | Mô tả chi tiết |
| 1. Kiểm thử quá trình phát triển | The test development process | – Phân biệt Test design specification, Test case specification và test procedure specification – So sánh: Test condition, test case, test procedure – Ma trận quan hệ của yêu cầu và kết quả mong muốn đạt được – Cách viết test case |
| Formality of test documentation | Mức độ hình thức của tài liệu | |
| Test analysis | Phân tích test: Xác định các điều kiện test | |
| Test design | Thiết kế test: Định rõ test case | |
| Test implementation | Chuẩn bị test: Định rõ test procedures và kịch bản (script) | |
| 2. Các hạng mục kỹ thuật kiểm thử thiết kế | Categories of test design techniques | – Giải thích: Cả kỹ thuật kiểm thử hộp đen và kiểm thử hộp trắng đều hữu ích – Liệt kê các kỹ thuật thông thường của mỗi loại – Giải thích đặc điểm, điểm chung/điểm riêng giữa các các kỹ thuật: kiểm thử hộp đen, kiểm thử hộp trắng và kiểm thử dựa trên kinh nghiệm – Trường hợp áp dụng từng |
| 3. Các kỹ thuật dựa trên đặc điểm kỹ thuật hoặc hộp đen | Equivalence partitioning and boubdary value analysis | Kỹ thuật phân vùng tương đương và phân tích giá trị biên – Kỹ thuật phân vùng tương đương – Kỹ thuật phân tích giá trị biên – Mở rộng của 2 kỹ thuật trên – Áp dụng 2 kỹ thuật trên trong thiết kế test case – Tại sao phải sử dụng cả 2 kỹ thuật trên? |
| Decision table testing | Kỹ thuật sử dụng bảng quyết định – Tại sao phải sử dụng bảng quyết định – Sử dụng bảng quyết định cho thiết kế test | |
| State transition testing | Kỹ thuật kiểm thử chuyển đổi trạng thái: – Thử nghiệm chuyển đổi trạng thái – Kiểm tra các chuyển đổi không hợp lệ | |
| Use case testing | Kỹ thuật kiểm thử sử dụng test case | |
| 4. Kỹ thuật dựa trên cấu trúc hoặc hộp trắng | Kỹ thuật sử dụng cấu trúc phần mềm để đo độ bao phủ và thiết kế test | – Phạm vi kiểm thử là gì? – Loại phạm vi – Làm thế nào để đo lường độ phủ? – Thiết kế trường hợp thử nghiệm dựa trên cấu trúc |
| Statement coverage and statement testing | Kiểm thử độ bao phủ của dòng lệnh | |
| Decision coverage and decision testing | Kiểm thử độ bao phủ của quyết định | |
| Other structure-based techniques | Các kỹ thuật kiểm thử dựa trên cấu trúc khác | |
| 5. Kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm | Kỹ thuật dự đoán lỗi | |
| Kiểm thử thăm dò | ||
| 6. Chọn kỹ thuật kiểm thử | Lựa chọn kỹ thuật kiểm thử phù hợp | Các nhân tố ảnh hưởng tới việc lựa chọn và áp dụng các kỹ thuật kiểm thử vào các vấn đề cụ thể |
| Chapter review | Câu hỏi trắc nghiệm về nội dung của chương |
| Đề mục | Nội dung | Mô tả chi tiết |
| 1. Tổ chức kiểm thử | Test organization | – Nêu ra tầm quan trọng của kiểm thử độc lập – Liệt kê những lợi ích và điểm yếu của kiểm thử độc lập trong một tổ chức – Xây dựng test team |
| Independent and intergrated testing | – Xem xét kiểm thử độc lập theo quan điểm của người quản lý của tổ chức | |
| Working as a test leader | – Các tên gọi khác nhau của chức vụ test leader – Vai trò, nhiệm vụ của test leader | |
| Working as a tester | – Nhiệm vụ của tester | |
| Defining the skills test staff need | Định nghĩa các kỹ năng mà nhân viên kiểm thử cần có | |
| 2. Kiểm tra kế hoạch, ước tính và chiến lược | Test plans, estimates, and strategies | – Nhận biết, phân biệt các mức độ và đối tượng, mục đích của test plan |
| The purpose and substance of test plans | Mục đích và các mục nhỏ của kế hoạch test | |
| Estimating what testing will involve and what it will cost | Ước lượng các hoạt động sẽ tham dự vào hoạt động test và chi phí | |
| Estimation techniques | – Phân biệt kế hoạch test và lịch của các hoạt động test – Liệt kê các hoạt động chuẩn bị và thực thi test cần xem xét suốt giai đoạn làm kế hoạch test | |
| Factors affecting test effort | Nêu các nhân tố điển hình có ảnh hưởng tới nguồn lực test | |
| Test approaches or strategies | – Phân biệt 2 hướng tiếp cận: Metrics-based và expert-based | |
| 3. Kiểm tra giám sát và kiểm soát tiến độ | – Monitoring the progress of test activities – Reporting test status – Reporting test status | – Nhắc lại ma trận được sử dụng cho việc giám sát sự chuẩn bị và thực thi test – Dựa vào mục đích và cách sử dụng, giải thích và so sánh các ma trận test cho việc báo cáo và kiểm soát test – Tổng kết mục đích và nội dung của tài liệu tổng kết báo cáo hoạt động kiểm thử |
| 4. Quản lý cấu hình | Configuration management | – Tổng kết lại cách thức mà quản lý cấu hình hỗ trợ testing |
| 5. Rủi ro và thử nghiệm | – Risks and levels of risk – Product risks – Project risks – Tying it all together for risk management | – Nêu ra rằng một rủi ro có thể xảy ra và làm nguy hại đến mục đích của nhà đầu tư – Mức độ rủi ro được xác định thông qua likelihood và mức độ ảnh hưởng – Phân biệt giữa rủi ro của dự án và của sản phẩm – Nhận diện các rủi ro phổ biến của sản phẩm và dự án – Nêu ra lý do tại sao việc phân tích và quản lý rủi ro được sử dụng cho hoạt động lên kế hoạch test |
| 6. Quản lý sự cố | Incident management | – Nêu ra nội dung của incident report dựa vào tiêu chuẩn cho việc test phần mềm – Viết incident report làm sao để bao hàm hết các lỗi thấy được trong suốt quá trình test |
| What are incident reports for and how do I write good ones | Cách thức viết incident report tốt | |
| What goes in an incident report | Incident report có những nội dung gì | |
| What happens to incident reports after you file them | ||
| Chapter review | Câu hỏi trắc nghiệm về nội dung của chương | |
| Exam 3 | Làm thêm bài tập về incident report |
| Đề mục | Nội dung | Mô tả chi tiết |
| 1. Các loại công cụ kiểm tra | Types of test tool | – Xác định các loại công cụ test khác nhau tương ứng với các hoạt động test – Nhận diện các công cũ test hữu ích cho developer trong quá trình test của họ – Giải thích các thuật ngữ sử dụng trong công cụ test và mục đích của việc sử dụng tool cho hoạt động test |
| Test tool classification | Nêu lên ý nghĩa và mục đích của việc sử dụng test tool để hỗ trợ cho việc testing | |
| Tool support for management of testing and tests | – Giải thích một số thuật ngữ – Test management tools: Công cụ hỗ trợ quản lý hoạt động test – Requirement management tools: Công cụ quản lý tài liệu – Incident management tools: Công cụ quản lý lỗi – Configuration management tools: Công cụ quản lý cấu hình | |
| Tool support for static testing | – Review process support tools: Công cụ hỗ trợ quá trình review – Static analysis tools: Công cụ phân tích tĩnh – Modeling tools: Công cụ test mô hình | |
| Tool support for test specification | – Test Design tools: Công cụ thiết kế test – Test Data preparation tools: Công cụ tạo dữ liệu test | |
| Tool support for test execution and logging | – Test execution tools: Công cụ thực thi test – Test harness/Unit test framework tools: Công cụ kiểm thử mức đơn vị – Test comparators: So sánh test – Coverage mesurement tools: Công cụ đo mức độ cover – Security testing tools: Công cụ kiểm thử bảo mật | |
| Tool support for performance and monitoring | – Dynamic analysis tools: Công cụ phân tích động – Performance testing/Load testing/Stress testing tools: Công cụ kiểm thử các đặc tính không thuộc chức năng – Monitoring tools: Công cụ giám sát | |
| Tool support for specific testing needs | Đánh giá chất lượng dữ liệu | |
| 2. Sử dụng hiệu quả các công cụ: Lợi ích và rủi ro tiềm ẩn | Effective use of tools: Potential benefits and risks | – Tổng kết lại các lợi ích và rủi ro của test tự động và các tool hỗ trợ cho kiểm thử – Nhận diện các tools có các kỹ thuật tạo kịch bản khác nhau bao gồm kỹ thuật data-driven va keyword-driven |
| Potential benefits of using tools | Lợi ích tiềm ẩn của việc sử dụng tool trong kiểm thử phần mềm | |
| Risks of using tools | Rủi ro của việc sử dụng tool | |
| Special considerations for some types of tools | Xem xét một số tool: – Tool thực thi – Tool kiểm tra performance – Tool phân tích tĩnh – Tool quản lý kiểm thử | |
| 3. Giới thiệu một công cụ vào một tổ chức | Introducing a tool into an organization | – Định ra các nguyên tắc chung cho việc giới thiệu một tool vào áp dụng trong một đơn vị tổ chức – Xác định các mục tiêu của giai đoạn piloting để đánh giá tool – Nhận diện các nhân tố khác về yêu cầu để lựa chọn được một tool tốt |
| Main principles | Các quy tắc chính | |
| Success factors | Các nhân tố thành công | |
| Chapter review | – Câu hỏi trắc nghiệm về nội dung của chương – Hướng dẫn thêm về công cụ Quick Test pro va Test Complete |
Kỳ thi ISTQB Foundation
– Một số lưu ý, vấn đề cần chuẩn bị trước khi đi thi
– Bài thi thử
Ngoài ra, nếu bạn chưa có nhiều khái niệm về Tester, có thể tham khảo các khóa học Tester của Tester Việt